hồi loan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Từ cũ) Nói về việc nhà vua trở về kinh đô sau một chuyến đi ra ngoài: Từ này được dùng trong bối cảnh lịch sử phong kiến, chỉ hành động đức vua trở về kinh thành sau khi đi tuần thú, vi hành hoặc thân chinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi dẹp yên giặc ngoại xâm, nhà vua đã hồi loan trong tiếng reo hò của muôn dân.
- Lễ đón vua hồi loan được triều đình tổ chức rất long trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồi loan bệ hạ": cụm từ trang trọng dùng để thông báo hoặc nói về việc nhà vua trở về.
- Tin tức hồi loan bệ hạ đã lan nhanh khắp kinh thành.
Biến thể và từ gần giống
- Ngự giá hồi cung: (cụm từ) chỉ việc xe của nhà vua trở về cung điện. Đây là một cụm từ đồng nghĩa và cùng bối cảnh sử dụng.
- Thăng hà: (động từ, từ cũ) chỉ việc nhà vua băng hà (qua đời). Đây là một từ cùng trường nghĩa về vua chúa nhưng mang nghĩa trái ngược (ra đi vĩnh viễn).
Từ đồng nghĩa
- Trở về kinh đô: cách nói hiện đại, phổ thông hơn cho cùng sự việc.
- Ngự giá hồi kinh: (cụm từ cũ) có nghĩa tương tự, chỉ việc xe vua trở về kinh thành.
Lưu ý sử dụng
- "Hồi loan" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm nghệ thuật miêu tả bối cảnh lịch sử phong kiến. Từ này không còn được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp đời sống hiện đại.
- Nói vua trở về sau khi đi ra ngoài.